Tiếng Việt
Cảm biến oxy hòa tan AM-ODO-TX dùng công nghệ quang học, đo 0–20 mg/L sai số ±0,1 mg/L, xuất 4–20 mA và Modbus, gần như không cần bảo trì.
Cảm biến oxy hòa tan là thiết bị cốt lõi trong mọi hệ thống giám sát chất lượng nước, từ bể hiếu khí của nhà máy xử lý nước thải đến ao nuôi tôm cá. Chỉ số oxy hòa tan (DO) quyết định hiệu quả của vi sinh xử lý, sức khỏe vật nuôi và cả tiền điện cho máy thổi khí.
Oxy hòa tan là lượng khí oxy tồn tại trong nước, tính bằng mg/L (ppm) hoặc % bão hòa. Cảm biến oxy hòa tan đo liên tục giá trị này và gửi tín hiệu về bộ điều khiển hoặc PLC để tự động hóa quy trình.
Hiện có hai công nghệ phổ biến:
AquaMetrix sản xuất cả hai loại trong nhiều thập kỷ. AM-ODO-TX là đại diện cho thế hệ quang học, ít bảo trì hơn hẳn.
AM-ODO-TX thuộc dòng Smart Sensor của AquaMetrix. Đây là cảm biến xuất tín hiệu số trực tiếp: mạch xử lý nằm ngay trong thân, nên độ chính xác tương đương một bộ điều khiển kèm đầu đo.
Thiết bị có hai ngõ ra 4–20 mA và giao tiếp RS485/Modbus. Hai ngõ ra analog có thể chọn hai trong ba thông số: % bão hòa, nồng độ mg/L hoặc nhiệt độ.
Cảm biến kết nối với bộ điều khiển AM-2300, AM-2252 (chỉ dùng một ngõ ra) hoặc nối thẳng vào PLC.
Một đèn LED trong đầu đo kích thích lớp chất phát quang trên nắp. Khi có oxy, tín hiệu phát quang yếu đi; mạch xử lý đo mức thay đổi, bù nhiệt độ, áp suất, độ mặn rồi tính ra DO.
Phương pháp này tự tham chiếu và không tiêu thụ oxy, nên không cần thời gian làm ấm và không phụ thuộc dòng chảy mẫu.
Công nghệ lõi của sản phẩm từng góp phần xây dựng phương pháp đo được EPA (Mỹ) phê duyệt, nay là chuẩn chung của ngành.
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Dải đo DO |
0–20 mg/L (mở rộng tới 60 mg/L); 0–200 % bão hòa (tới 600 %) |
|
Độ chính xác (25 °C) |
±0,1 mg/L (0–20 mg/L); ±2 % (20–60 mg/L); nhiệt độ ±0,1 °C |
|
Độ phân giải |
0,01 mg/L; 0,01 °C |
|
Thời gian đáp ứng |
T90 < 45 giây; T95 < 60 giây |
|
Nhiệt độ hoạt động |
–5 đến 50 °C (lưu kho –40 đến 65 °C) |
|
Độ sâu / áp suất tối đa |
210 m; 150 psi (0–50 °C) |
|
Bù độ mặn, áp suất |
Cố định hoặc theo thời gian thực |
|
Ngõ ra |
2 × 4–20 mA (nguồn dòng); RS485/Modbus |
|
Nguồn cấp |
8–36 VDC; tối đa 0,6 W @ 12 VDC |
|
Vật liệu tiếp xúc |
Thân cPVC, PC/ABS, PPS, PC/PMMA |
|
Cấp bảo vệ |
IP68 |
|
Lắp đặt |
Ren 1" MNPT hai đầu; dài 7,6" (~193 mm) |
|
Cáp |
15 ft (~4,6 m) tiêu chuẩn, có tùy chọn chiều dài |
|
Tiêu chí |
Quang học (AM-ODO-TX) |
Điện hóa (Clark) |
|---|---|---|
|
Dung dịch điện phân |
Không |
Có, phải thay định kỳ |
|
Dòng chảy mẫu |
Không cần |
Thường cần để số đo ổn định |
|
Khởi động |
Dưới 90 giây, không cần làm ấm |
Cần thời gian phân cực |
|
Ảnh hưởng H2S |
Không |
Dễ bị nhiễm độc điện cực |
|
Bảo trì chính |
Thay nắp 1–2 năm/lần |
Thay màng, điện phân, làm sạch điện cực |
Cảm biến có ren 1" MNPT ở hai đầu, dễ lắp nhúng chìm, lắp trên đường ống hay lắp nóng qua van bi. Phụ kiện đi kèm gồm bộ gá nhúng chìm AM-ARM-5, tê CPVC 2" AM-TEE-R5, van bi lắp nóng AM-HTA-R5, hộp đấu dây AM-JB2 và cáp nối dài.
Bảo trì chỉ gồm rửa nắp định kỳ và thay nắp khi VLI báo. Khi dừng sử dụng, dùng nắp bảo quản/hiệu chuẩn AM-ODO-TX-CAL.
Để có trạm quan trắc đầy đủ, kết hợp cùng cảm biến pH, cảm biến ORP và cảm biến độ dẫn điện.
Cảm biến oxy hòa tan AM-ODO-TX có dùng được trong nước mặn không? Có. Thiết bị hỗ trợ bù độ mặn cố định hoặc theo thời gian thực.
Bao lâu phải thay nắp màng? Thường 1–2 năm. Đèn VLI sẽ báo khi cần thay.
Lắp mới có cần hiệu chuẩn không? Không. Nắp đã hiệu chuẩn 90 điểm tại nhà máy; khoảng cách hiệu chuẩn lại trên 1 năm.
Nếu bạn cần một cảm biến oxy hòa tan chính xác, bền và gần như không phải bảo trì, AM-ODO-TX là lựa chọn đáng cân nhắc. Liên hệ Origin Pipe để được tư vấn cấu hình và báo giá.