CÔNG TY CỔ PHẦN ỐNG KHỞI NGUYÊN
CÔNG TY CỔ PHẦN ỐNG KHỞI NGUYÊN
Hotline: 0917731144
Email: sales@originpipe.com

Cảm biến oxy hòa tan AM-ODO-TX: Đo DO quang học chính xác

  • Đang cập nhật
  • |
  • 67
Liên hệ

Cảm biến oxy hòa tan AM-ODO-TX dùng công nghệ quang học, đo 0–20 mg/L sai số ±0,1 mg/L, xuất 4–20 mA và Modbus, gần như không cần bảo trì.

Tư vấn: 0917731144
Zalo Liên hệ
  • Thông tin chi tiết

Cảm biến oxy hòa tan AM-ODO-TX – Đo DO quang học bền bỉ, ít bảo trì 

Cảm biến oxy hòa tan là thiết bị cốt lõi trong mọi hệ thống giám sát chất lượng nước, từ bể hiếu khí của nhà máy xử lý nước thải đến ao nuôi tôm cá. Chỉ số oxy hòa tan (DO) quyết định hiệu quả của vi sinh xử lý, sức khỏe vật nuôi và cả tiền điện cho máy thổi khí.

Cảm biến oxy hòa tan là gì?

Oxy hòa tan là lượng khí oxy tồn tại trong nước, tính bằng mg/L (ppm) hoặc % bão hòa. Cảm biến oxy hòa tan đo liên tục giá trị này và gửi tín hiệu về bộ điều khiển hoặc PLC để tự động hóa quy trình.

Hiện có hai công nghệ phổ biến:

  • Điện hóa (kiểu Clark): dùng điện cực và dung dịch điện phân sau màng. Công nghệ lâu đời, đã được kiểm chứng, nhưng cần thay điện phân, làm sạch màng và cần dòng chảy qua đầu đo.
  • Quang học (phát quang): dùng lớp chất phát quang trên nắp cảm biến. Oxy làm “dập tắt” ánh sáng phát quang; thiết bị đo mức dập tắt để tính nồng độ DO.

AquaMetrix sản xuất cả hai loại trong nhiều thập kỷ. AM-ODO-TX là đại diện cho thế hệ quang học, ít bảo trì hơn hẳn.

Giới thiệu cảm biến oxy hòa tan quang học AM-ODO-TX\

Cảm biến oxy hòa tan quang học AM-ODO-TX
Cảm biến oxy hòa tan quang học AM-ODO-TX

AM-ODO-TX thuộc dòng Smart Sensor của AquaMetrix. Đây là cảm biến xuất tín hiệu số trực tiếp: mạch xử lý nằm ngay trong thân, nên độ chính xác tương đương một bộ điều khiển kèm đầu đo.

Thiết bị có hai ngõ ra 4–20 mA và giao tiếp RS485/Modbus. Hai ngõ ra analog có thể chọn hai trong ba thông số: % bão hòa, nồng độ mg/L hoặc nhiệt độ.

Cảm biến kết nối với bộ điều khiển AM-2300, AM-2252 (chỉ dùng một ngõ ra) hoặc nối thẳng vào PLC. 

Nguyên lý dập tắt huỳnh quang

Một đèn LED trong đầu đo kích thích lớp chất phát quang trên nắp. Khi có oxy, tín hiệu phát quang yếu đi; mạch xử lý đo mức thay đổi, bù nhiệt độ, áp suất, độ mặn rồi tính ra DO.

Phương pháp này tự tham chiếu và không tiêu thụ oxy, nên không cần thời gian làm ấm và không phụ thuộc dòng chảy mẫu.

Ưu điểm nổi bật của cảm biến oxy hòa tan AM-ODO-TX

  • Không dùng dung dịch điện phân: bỏ hẳn công đoạn châm, thay điện phân.
  • Không cần dòng chảy mẫu: số đo ổn định cả trong nước tĩnh.
  • Tự hydrat hóa dưới 90 giây: từ trạng thái khô sang ướt là có số liệu tin cậy.
  • Hiệu chuẩn 90 điểm tại nhà máy: dữ liệu lưu trên chip gắn trong nắp màng.
  • Nắp màng dùng 1–2 năm: giá thay thấp, nắp mới đã hiệu chuẩn sẵn, lắp vào là dùng.
  • Chỉ báo vòng đời trực quan (VLI): báo khi đến lúc thay nắp.
  • Hơn 1 năm giữa hai lần hiệu chuẩn; khi cần có thể hiệu chuẩn trên bộ điều khiển hoặc ngay trên đầu đo.
  • Không bị ảnh hưởng bởi CO2, H2S, ít bị bám bẩn, có bù độ mặn cho nước lợ, nước biển.

Công nghệ lõi của sản phẩm từng góp phần xây dựng phương pháp đo được EPA (Mỹ) phê duyệt, nay là chuẩn chung của ngành.

Thông số kỹ thuật AM-ODO-TX

Thông số

Giá trị

Dải đo DO

0–20 mg/L (mở rộng tới 60 mg/L); 0–200 % bão hòa (tới 600 %)

Độ chính xác (25 °C)

±0,1 mg/L (0–20 mg/L); ±2 % (20–60 mg/L); nhiệt độ ±0,1 °C

Độ phân giải

0,01 mg/L; 0,01 °C

Thời gian đáp ứng

T90 < 45 giây; T95 < 60 giây

Nhiệt độ hoạt động

–5 đến 50 °C (lưu kho –40 đến 65 °C)

Độ sâu / áp suất tối đa

210 m; 150 psi (0–50 °C)

Bù độ mặn, áp suất

Cố định hoặc theo thời gian thực

Ngõ ra

2 × 4–20 mA (nguồn dòng); RS485/Modbus

Nguồn cấp

8–36 VDC; tối đa 0,6 W @ 12 VDC

Vật liệu tiếp xúc

Thân cPVC, PC/ABS, PPS, PC/PMMA

Cấp bảo vệ

IP68

Lắp đặt

Ren 1" MNPT hai đầu; dài 7,6" (~193 mm)

Cáp

15 ft (~4,6 m) tiêu chuẩn, có tùy chọn chiều dài

So sánh cảm biến oxy hòa tan quang học và điện hóa

Tiêu chí

Quang học (AM-ODO-TX)

Điện hóa (Clark)

Dung dịch điện phân

Không

Có, phải thay định kỳ

Dòng chảy mẫu

Không cần

Thường cần để số đo ổn định

Khởi động

Dưới 90 giây, không cần làm ấm

Cần thời gian phân cực

Ảnh hưởng H2S

Không

Dễ bị nhiễm độc điện cực

Bảo trì chính

Thay nắp 1–2 năm/lần

Thay màng, điện phân, làm sạch điện cực

Ứng dụng của cảm biến oxy hòa tan

  • Xử lý nước thải đô thị, hệ thống cống: điều khiển máy thổi khí bể hiếu khí theo DO, giảm điện năng.
  • Nước thải công nghiệp: giám sát liên tục, chịu được môi trường có H2S.
  • Nuôi trồng thủy sản, trại cá: cảnh báo thiếu oxy, điều khiển quạt nước và sục khí; bù độ mặn cho ao nước lợ.
  • Nồi hơi: theo dõi oxy hòa tan trong nước cấp.
  • Nông nghiệp công nghệ cao: kiểm soát oxy trong dung dịch thủy canh.

Lắp đặt và bảo trì

Cảm biến có ren 1" MNPT ở hai đầu, dễ lắp nhúng chìm, lắp trên đường ống hay lắp nóng qua van bi. Phụ kiện đi kèm gồm bộ gá nhúng chìm AM-ARM-5, tê CPVC 2" AM-TEE-R5, van bi lắp nóng AM-HTA-R5, hộp đấu dây AM-JB2 và cáp nối dài.

Bảo trì chỉ gồm rửa nắp định kỳ và thay nắp khi VLI báo. Khi dừng sử dụng, dùng nắp bảo quản/hiệu chuẩn AM-ODO-TX-CAL.

Để có trạm quan trắc đầy đủ, kết hợp cùng cảm biến pH, cảm biến ORP và cảm biến độ dẫn điện.

Câu hỏi thường gặp

Cảm biến oxy hòa tan AM-ODO-TX có dùng được trong nước mặn không? Có. Thiết bị hỗ trợ bù độ mặn cố định hoặc theo thời gian thực.

Bao lâu phải thay nắp màng? Thường 1–2 năm. Đèn VLI sẽ báo khi cần thay.

Lắp mới có cần hiệu chuẩn không? Không. Nắp đã hiệu chuẩn 90 điểm tại nhà máy; khoảng cách hiệu chuẩn lại trên 1 năm.

Kết luận

Nếu bạn cần một cảm biến oxy hòa tan chính xác, bền và gần như không phải bảo trì, AM-ODO-TX là lựa chọn đáng cân nhắc. Liên hệ Origin Pipe để được tư vấn cấu hình và báo giá.

 

Liên hệ với chúng tôi
Zalo chat: Tài khoản Zalo: 0917731144

Liên hệ